
Trà tiếng Anh là gì?
tea
Trà tiếng Anh là tea, đọc là /tiː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tiː/trà
Câu ví dụ
Grandpa drinks tea.
/ˈɡrændpɑː drɪŋks tiː/Ông uống trà.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おちゃ
中文
- 茶
हिन्दी
- चाय
Português
- chá
Deutsch
- Tee
Cập nhật: