
Xem TV tiếng Anh là gì?
watch TV
Xem TV tiếng Anh là watch TV, đọc là /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/xem TV
Câu ví dụ
I watch TV after school.
/aɪ wɒtʃ tiːˈviː ˈɑːftə skuːl/Con xem ti vi sau giờ học.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- テレビをみる
中文
- 看电视
हिन्दी
- टीवी देखना
Português
- ver TV
Deutsch
- fernsehen
Cập nhật: