
Ăn trưa tiếng Anh là gì?
have lunch
Ăn trưa tiếng Anh là have lunch, đọc là /hæv lʌntʃ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hæv lʌntʃ/ăn trưa
Câu ví dụ
We have lunch at noon.
/wiː hæv lʌntʃ ət nuːn/Chúng con ăn trưa vào buổi trưa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ひるごはん
中文
- 吃午饭
हिन्दी
- दोपहर का खाना खाना
Português
- almoçar
Deutsch
- zu Mittag essen
Cập nhật: