
Ăn tối tiếng Anh là gì?
have dinner
Ăn tối tiếng Anh là have dinner, đọc là /hæv ˈdɪnə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hæv ˈdɪnə/ăn tối
Câu ví dụ
My family has dinner together.
/maɪ ˈfæmɪli hæz ˈdɪnə təˈɡeðə/Gia đình con ăn tối cùng nhau.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ばんごはん
中文
- 吃晚饭
हिन्दी
- रात का खाना खाना
Português
- jantar
Deutsch
- zu Abend essen
Cập nhật: