
Cái cưa tiếng Anh là gì?
saw
Cái cưa tiếng Anh là saw, đọc là /sɔː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/sɔː/cái cưa
Câu ví dụ
The saw cuts wood.
/ðə sɔː kʌts wʊd/Cái cưa cắt gỗ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- のこぎり
中文
- 锯子
हिन्दी
- आरी
Português
- serrote
Deutsch
- Säge
Cập nhật: