
Cái búa tiếng Anh là gì?
hammer
Cái búa tiếng Anh là hammer, đọc là /ˈhæmə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhæmə/cái búa
Câu ví dụ
Hit the nail with a hammer.
/hɪt ðə neɪl wɪð ə ˈhæmə/Đóng đinh bằng búa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かなづち
中文
- 锤子
हिन्दी
- हथौड़ा
Português
- martelo
Deutsch
- Hammer
Cập nhật: