
Cái thang tiếng Anh là gì?
ladder
Cái thang tiếng Anh là ladder, đọc là /ˈlædə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlædə/cái thang
Câu ví dụ
He climbs the ladder.
/hiː klaɪmz ðə ˈlædə/Bạn ấy leo lên thang.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はしご
中文
- 梯子
हिन्दी
- सीढ़ी
Português
- escada
Deutsch
- Leiter
Cập nhật: