
Xanh hải quân tiếng Anh là gì?
navy
Xanh hải quân tiếng Anh là navy, đọc là /ˈneɪvi/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈneɪvi/xanh hải quân
Câu ví dụ
My school uniform is navy.
/maɪ skuːl ˈjuːnɪfɔːm ɪz ˈneɪvi/Đồng phục của con màu xanh đậm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- こん
中文
- 藏青色
हिन्दी
- गहरा नीला
Português
- azul-marinho
Deutsch
- Marineblau
Cập nhật: