
Đồ bơi tiếng Anh là gì?
swimsuit
Đồ bơi tiếng Anh là swimsuit, đọc là /ˈswɪmsuːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈswɪmsuːt/đồ bơi
Câu ví dụ
Put on your swimsuit.
/pʊt ɒn jə ˈswɪmsuːt/Mặc đồ bơi vào nhé.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- みずぎ
中文
- 泳衣
हिन्दी
- स्विमसूट
Português
- maiô
Deutsch
- Badeanzug
Cập nhật: