
Áo mưa tiếng Anh là gì?
raincoat
Áo mưa tiếng Anh là raincoat, đọc là /ˈreɪnkəʊt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈreɪnkəʊt/áo mưa
Câu ví dụ
Wear a raincoat.
/weər ə ˈreɪnkəʊt/Mặc áo mưa vào nhé.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- レインコート
中文
- 雨衣
हिन्दी
- बरसाती
Português
- capa de chuva
Deutsch
- Regenmantel
Cập nhật: