
Nòng nọc tiếng Anh là gì?
tadpole
Nòng nọc tiếng Anh là tadpole, đọc là /ˈtædpəʊl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtædpəʊl/nòng nọc
Câu ví dụ
A tadpole becomes a frog.
/ə ˈtædpəʊl bɪˈkʌmz ə frɒɡ/Nòng nọc lớn lên thành ếch.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おたまじゃくし
中文
- 蝌蚪
हिन्दी
- मेंढक का बच्चा
Português
- girino
Deutsch
- Kaulquappe
Cập nhật: