
Vẫy tay tiếng Anh là gì?
wave
Vẫy tay tiếng Anh là wave, đọc là /weɪv/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/weɪv/vẫy tay
Câu ví dụ
Wave goodbye.
/weɪv ɡʊdˈbaɪ/Vẫy tay chào tạm biệt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- てをふる
中文
- 挥手
हिन्दी
- हाथ हिलाना
Português
- acenar
Deutsch
- winken
Cập nhật: