
Cười tiếng Anh là gì?
laugh
Cười tiếng Anh là laugh, đọc là /lɑːf/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/lɑːf/cười
Câu ví dụ
We laugh together.
/wiː lɑːf təˈɡeðə/Chúng con cùng nhau cười.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- わらう
中文
- 笑
हिन्दी
- हँसना
Português
- rir
Deutsch
- lachen
Cập nhật: