
Nấu ăn tiếng Anh là gì?
cook
Nấu ăn tiếng Anh là cook, đọc là /kʊk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kʊk/nấu ăn
Câu ví dụ
Mum and I cook together.
/mʌm ən aɪ kʊk təˈɡeðə/Mẹ và con cùng nấu ăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- りょうりする
中文
- 做饭
हिन्दी
- खाना बनाना
Português
- cozinhar
Deutsch
- kochen
Cập nhật: