
In our classroom — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ↔️ | beside | /bɪˈsaɪd/ | bên cạnh |
| ⬇️ | under | /ˈʌndə/ | bên dưới |
| ⬆️ | above | /əˈbʌv/ | phía trên |
| ⏩ | in front of | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | phía trước |
| 🧴 | glue stick | /ˈɡluː stɪk/ | keo dán |
| 🖍️ | crayon | /ˈkreɪən/ | bút sáp màu |
| 📐 | set square | /ˈset skweə/ | ê-ke |
| ✏️ | pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpnə/ | gọt bút chì |
Unit 8 tiếng Anh lớp 5 Global Success (Trong lớp học – In our classroom) gồm các phần học trọng tâm (Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and tick or cross., Read and complete., Let’s sing., Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let’s talk., Listen and tick., Read and complete., Let’s play., Listen and repeat., Circle, listen and check., Let’s chant., Read and answer., Look and write., Project) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 8 lớp 5 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 8.