
Xe cứu hỏa tiếng Anh là gì?
fire engine
Xe cứu hỏa tiếng Anh là fire engine, đọc là /ˈfaɪə ˈendʒɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfaɪə ˈendʒɪn/xe cứu hỏa
Câu ví dụ
The fire engine has a ladder.
/ðə ˈfaɪər ˈendʒɪn hæz ə ˈlædə/Xe cứu hỏa có cái thang.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- はしごしゃ
中文
- 云梯消防车
हिन्दी
- दमकल ट्रक
Português
- caminhão de bombeiros
Deutsch
- Löschfahrzeug
Cập nhật: