
Máy xúc tiếng Anh là gì?
excavator
Máy xúc tiếng Anh là excavator, đọc là /ˈekskəveɪtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈekskəveɪtə/máy xúc
Câu ví dụ
The excavator digs a hole.
/ði ˈekskəveɪtə dɪɡz ə həʊl/Máy xúc đào một cái hố.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ショベルカー
中文
- 挖掘机
हिन्दी
- खुदाई मशीन
Português
- escavadeira
Deutsch
- Bagger
Cập nhật: