
Hình bầu dục tiếng Anh là gì?
oval
Hình bầu dục tiếng Anh là oval, đọc là /ˈəʊvl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈəʊvl/hình bầu dục
Câu ví dụ
An egg is an oval.
/ən eɡ ɪz ən ˈəʊvəl/Quả trứng có hình bầu dục.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- だえん
中文
- 椭圆形
हिन्दी
- अंडाकार
Português
- oval
Deutsch
- Oval
Cập nhật: