
Tam giác tiếng Anh là gì?
triangle
Tam giác tiếng Anh là triangle, đọc là /ˈtraɪæŋɡl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtraɪæŋɡl/tam giác
Câu ví dụ
A triangle has three sides.
/ə ˈtraɪæŋɡəl hæz θriː saɪdz/Hình tam giác có ba cạnh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- さんかく
中文
- 三角形
हिन्दी
- त्रिभुज
Português
- triângulo
Deutsch
- Dreieck
Cập nhật: