
Người tuyết tiếng Anh là gì?
snowman
Người tuyết tiếng Anh là snowman, đọc là /ˈsnəʊmæn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsnəʊmæn/người tuyết
Câu ví dụ
We build a snowman in winter.
/wiː bɪld ə ˈsnəʊmæn ɪn ˈwɪntə/Chúng con đắp người tuyết vào mùa đông.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ゆきだるま
中文
- 雪人
हिन्दी
- बर्फ़ का पुतला
Português
- boneco de neve
Deutsch
- Schneemann
Cập nhật: