
Trạm cứu hỏa tiếng Anh là gì?
fire station
Trạm cứu hỏa tiếng Anh là fire station, đọc là /ˈfaɪə ˈsteɪʃn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfaɪə ˈsteɪʃn/trạm cứu hỏa
Câu ví dụ
Firefighters work at the fire station.
/ˈfaɪəfaɪtəz wɜːk ət ðə ˈfaɪə ˈsteɪʃən/Lính cứu hỏa làm việc ở trạm cứu hỏa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- しょうぼうしょ
中文
- 消防站
हिन्दी
- दमकल केंद्र
Português
- quartel dos bombeiros
Deutsch
- Feuerwache
Cập nhật: