
Cá vàng tiếng Anh là gì?
goldfish
Cá vàng tiếng Anh là goldfish, đọc là /ˈɡəʊldfɪʃ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡəʊldfɪʃ/cá vàng
Câu ví dụ
The goldfish is in the bowl.
/ðə ˈɡəʊldfɪʃ ɪz ɪn ðə bəʊl/Cá vàng ở trong bể.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- きんぎょ
中文
- 金鱼
हिन्दी
- सुनहरी मछली
Português
- peixinho-dourado
Deutsch
- Goldfisch
Cập nhật: