
Bể cá tiếng Anh là gì?
fish tank
Bể cá tiếng Anh là fish tank, đọc là /fɪʃ tæŋk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fɪʃ tæŋk/bể cá
Câu ví dụ
The fish swim in the fish tank.
/ðə fɪʃ swɪm ɪn ðə fɪʃ tæŋk/Cá bơi trong bể cá.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すいそう
中文
- 鱼缸
हिन्दी
- मछलीघर
Português
- aquário
Deutsch
- Aquarium
Cập nhật: