
Vỏ lon tiếng Anh là gì?
tin can
Vỏ lon tiếng Anh là tin can, đọc là /tɪn kæn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɪn kæn/vỏ lon
Câu ví dụ
Wash the tin can and recycle it.
/wɒʃ ðə tɪn kæn ən riːˈsaɪkəl ɪt/Rửa sạch vỏ lon rồi đem tái chế.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あきかん
中文
- 易拉罐
हिन्दी
- टिन का डिब्बा
Português
- lata
Deutsch
- Blechdose
Cập nhật: