
Hộp các-tông tiếng Anh là gì?
cardboard box
Hộp các-tông tiếng Anh là cardboard box, đọc là /ˈkɑːdbɔːd bɒks/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɑːdbɔːd bɒks/hộp các-tông
Câu ví dụ
The toys are in a cardboard box.
/ðə tɔɪz ər ɪn ə ˈkɑːdbɔːd bɒks/Đồ chơi ở trong hộp các-tông.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ダンボール
中文
- 纸箱
हिन्दी
- गत्ते का डिब्बा
Português
- caixa de papelão
Deutsch
- Karton
Cập nhật: