
Tấm pin mặt trời tiếng Anh là gì?
solar panel
Tấm pin mặt trời tiếng Anh là solar panel, đọc là /ˈsəʊlə ˈpænl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsəʊlə ˈpænl/tấm pin mặt trời
Câu ví dụ
The solar panel uses sunlight.
/ðə ˈsəʊlə ˈpænəl ˈjuːzɪz ˈsʌnlaɪt/Tấm pin mặt trời dùng ánh nắng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ソーラーパネル
中文
- 太阳能板
हिन्दी
- सौर पैनल
Português
- painel solar
Deutsch
- Solarmodul
Cập nhật: