
Tất Giáng sinh tiếng Anh là gì?
stocking
Tất Giáng sinh tiếng Anh là stocking, đọc là /ˈstɒkɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈstɒkɪŋ/tất Giáng sinh
Câu ví dụ
My stocking is full of gifts.
/maɪ ˈstɒkɪŋ ɪz fʊl əv ɡɪfts/Chiếc tất của con đầy quà.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- クリスマスのくつした
中文
- 圣诞袜
हिन्दी
- क्रिसमस मोज़ा
Português
- meia de Natal
Deutsch
- Nikolausstrumpf
Cập nhật: