
Kẹo gậy tiếng Anh là gì?
candy cane
Kẹo gậy tiếng Anh là candy cane, đọc là /ˈkændi keɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkændi keɪn/kẹo gậy
Câu ví dụ
I hang a candy cane on the tree.
/aɪ hæŋ ə ˈkændi keɪn ɒn ðə triː/Con treo kẹo gậy lên cây thông.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- キャンディケイン
中文
- 拐杖糖
हिन्दी
- कैंडी केन
Português
- bengala doce
Deutsch
- Zuckerstange
Cập nhật: