
Tuần lộc tiếng Anh là gì?
reindeer
Tuần lộc tiếng Anh là reindeer, đọc là /ˈreɪndɪə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈreɪndɪə/tuần lộc
Câu ví dụ
The reindeer pulls the sleigh.
/ðə ˈreɪndɪə pʊlz ðə sleɪ/Tuần lộc kéo xe trượt tuyết.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- トナカイ
中文
- 驯鹿
हिन्दी
- रेनडियर
Português
- rena
Deutsch
- Rentier
Cập nhật: