
Tết té nước Songkran tiếng Anh là gì?
Songkran
Tết té nước Songkran tiếng Anh là Songkran, đọc là /ˈsɔːŋkrɑːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɔːŋkrɑːn/Tết té nước Songkran
Câu ví dụ
We splash water at Songkran.
/wiː splæʃ ˈwɔːtər ət ˈsɒŋkrɑːn/Mọi người té nước trong lễ Songkran.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ソンクラーン
中文
- 泼水节
हिन्दी
- सोंगक्रान
Português
- Songkran
Deutsch
- Songkran
Cập nhật: