
Bánh trung thu tiếng Anh là gì?
mooncake
Bánh trung thu tiếng Anh là mooncake, đọc là /ˈmuːnkeɪk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmuːnkeɪk/bánh trung thu
Câu ví dụ
We eat mooncakes at the Mid-Autumn Festival.
/wiː iːt ˈmuːnkeɪks ət ðə mɪdˈɔːtəm ˈfestɪvəl/Chúng con ăn bánh trung thu vào dịp Trung thu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- げっぺい
中文
- 月饼
हिन्दी
- मूनकेक
Português
- bolo da lua
Deutsch
- Mondkuchen
Cập nhật: