
Ngắm trăng tiếng Anh là gì?
moon watching
Ngắm trăng tiếng Anh là moon watching, đọc là /muːn ˈwɒtʃɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/muːn ˈwɒtʃɪŋ/ngắm trăng
Câu ví dụ
We look at the moon together.
/wiː lʊk ət ðə muːn təˈɡeðə/Cả nhà cùng ngắm trăng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おつきみ
中文
- 赏月
हिन्दी
- चाँद देखना
Português
- ver a lua
Deutsch
- Mond anschauen
Cập nhật: