
Sủi cảo tiếng Anh là gì?
dumplings
Sủi cảo tiếng Anh là dumplings, đọc là /ˈdʌmplɪŋz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈdʌmplɪŋz/sủi cảo
Câu ví dụ
We make dumplings for the new year.
/wiː meɪk ˈdʌmplɪŋz fə ðə njuː jɪə/Mọi người gói sủi cảo đón năm mới.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ぎょうざ
中文
- 饺子
हिन्दी
- मोमोज़
Português
- bolinhos
Deutsch
- Teigtaschen
Cập nhật: