
Lễ hội hóa trang tiếng Anh là gì?
carnival
Lễ hội hóa trang tiếng Anh là carnival, đọc là /ˈkɑːnɪvl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɑːnɪvl/lễ hội hóa trang
Câu ví dụ
The carnival has music and dancing.
/ðə ˈkɑːnɪvəl hæz ˈmjuːzɪk ən ˈdɑːnsɪŋ/Lễ hội hóa trang có âm nhạc và nhảy múa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カーニバル
中文
- 狂欢节
हिन्दी
- कार्निवल
Português
- carnaval
Deutsch
- Karneval
Cập nhật: