
Bộ xương tiếng Anh là gì?
skeleton
Bộ xương tiếng Anh là skeleton, đọc là /ˈskelɪtn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈskelɪtn/bộ xương
Câu ví dụ
The museum has a dinosaur skeleton.
/ðə mjuˈziːəm hæz ə ˈdaɪnəsɔː ˈskelɪtən/Bảo tàng có bộ xương khủng long.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ほね
中文
- 骨架
हिन्दी
- कंकाल
Português
- esqueleto
Deutsch
- Skelett
Cập nhật: