
Hóa thạch tiếng Anh là gì?
fossil
Hóa thạch tiếng Anh là fossil, đọc là /ˈfɒsl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfɒsl/hóa thạch
Câu ví dụ
We see a fossil at the museum.
/wiː siː ə ˈfɒsəl ət ðə mjuˈziːəm/Chúng con xem hóa thạch ở bảo tàng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かせき
中文
- 化石
हिन्दी
- जीवाश्म
Português
- fóssil
Deutsch
- Fossil
Cập nhật: