
Núi lửa tiếng Anh là gì?
volcano
Núi lửa tiếng Anh là volcano, đọc là /vɒlˈkeɪnəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/vɒlˈkeɪnəʊ/núi lửa
Câu ví dụ
Dinosaurs lived near volcanoes.
/ˈdaɪnəsɔːz lɪvd nɪə vɒlˈkeɪnəʊz/Khủng long từng sống gần núi lửa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かざん
中文
- 火山
हिन्दी
- ज्वालामुखी
Português
- vulcão
Deutsch
- Vulkan
Cập nhật: