
Chăn tiếng Anh là gì?
blanket
Chăn tiếng Anh là blanket, đọc là /ˈblæŋkɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈblæŋkɪt/chăn
Câu ví dụ
The blanket keeps me warm.
/ðə ˈblæŋkɪt kiːps miː wɔːm/Chăn giữ ấm cho con.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- もうふ
中文
- 毯子
हिन्दी
- कंबल
Português
- cobertor
Deutsch
- Decke
Cập nhật: