
Đồng hồ báo thức tiếng Anh là gì?
alarm clock
Đồng hồ báo thức tiếng Anh là alarm clock, đọc là /əˈlɑːm klɒk/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/əˈlɑːm klɒk/đồng hồ báo thức
Câu ví dụ
The alarm clock rings in the morning.
/ði əˈlɑːm klɒk rɪŋz ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/Đồng hồ báo thức reo vào buổi sáng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- めざましどけい
中文
- 闹钟
हिन्दी
- अलार्म घड़ी
Português
- despertador
Deutsch
- Wecker
Cập nhật: