
Máy bay giấy tiếng Anh là gì?
paper plane
Máy bay giấy tiếng Anh là paper plane, đọc là /ˈpeɪpə pleɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈpeɪpə pleɪn/máy bay giấy
Câu ví dụ
My paper plane flies far.
/maɪ ˈpeɪpə pleɪn flaɪz fɑː/Máy bay giấy của con bay xa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かみひこうき
中文
- 纸飞机
हिन्दी
- कागज़ का हवाई जहाज़
Português
- avião de papel
Deutsch
- Papierflieger
Cập nhật: