
Cầu vồng tiếng Anh là gì?
rainbow
Cầu vồng tiếng Anh là rainbow, đọc là /ˈreɪnbəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈreɪnbəʊ/cầu vồng
Câu ví dụ
Look! A rainbow!
/lʊk | ə ˈreɪnbəʊ/Nhìn kìa! Cầu vồng!
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にじ
中文
- 彩虹
हिन्दी
- इंद्रधनुष
Português
- arco-íris
Deutsch
- Regenbogen
Cập nhật: