
Múa rối nước tiếng Anh là gì?
water puppet
Múa rối nước tiếng Anh là water puppet, đọc là /ˈwɔːtə ˈpʌpɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈwɔːtə ˈpʌpɪt/múa rối nước
Câu ví dụ
We watch the water puppet show.
/wiː wɒtʃ ðə ˈwɔːtə ˈpʌpɪt ʃəʊ/Chúng con xem múa rối nước.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- 水上人形劇
中文
- 水上木偶
हिन्दी
- जल कठपुतली
Português
- marionete aquática
Deutsch
- Wasserpuppe
Cập nhật: