
Tàu hỏa tiếng Anh là gì?
train
Tàu hỏa tiếng Anh là train, đọc là /treɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/treɪn/tàu hỏa
Câu ví dụ
The train is long.
/ðə treɪn ɪz lɒŋ/Đoàn tàu dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- でんしゃ
中文
- 火车
हिन्दी
- रेलगाड़ी
Português
- trem
Deutsch
- Zug
Cập nhật: