
Tàu ngầm tiếng Anh là gì?
submarine
Tàu ngầm tiếng Anh là submarine, đọc là /ˌsʌbməˈriːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌsʌbməˈriːn/tàu ngầm
Câu ví dụ
The submarine goes under the sea.
/ðə sʌbməˈriːn ɡəʊz ˈʌndə ðə siː/Tàu ngầm đi dưới biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- せんすいかん
中文
- 潜水艇
हिन्दी
- पनडुब्बी
Português
- submarino
Deutsch
- U-Boot
Cập nhật: