
Máy bay trực thăng tiếng Anh là gì?
helicopter
Máy bay trực thăng tiếng Anh là helicopter, đọc là /ˈhelɪkɒptə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhelɪkɒptə/máy bay trực thăng
Câu ví dụ
The helicopter flies up.
/ðə ˈhelɪkɒptə flaɪz ʌp/Trực thăng bay lên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ヘリコプター
中文
- 直升机
हिन्दी
- हेलीकॉप्टर
Português
- helicóptero
Deutsch
- Hubschrauber
Cập nhật: