
Xuồng tiếng Anh là gì?
canoe
Xuồng tiếng Anh là canoe, đọc là /kəˈnuː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kəˈnuː/xuồng
Câu ví dụ
We paddle the canoe.
/wiː ˈpædəl ðə kəˈnuː/Chúng con chèo xuồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カヌー
中文
- 独木舟
हिन्दी
- डोंगी
Português
- canoa
Deutsch
- Kanu
Cập nhật: