
Hố cát tiếng Anh là gì?
sandpit
Hố cát tiếng Anh là sandpit, đọc là /ˈsændpɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsændpɪt/hố cát
Câu ví dụ
I dig in the sandpit.
/aɪ dɪɡ ɪn ðə ˈsændpɪt/Con đào cát trong hố cát.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- すなば
中文
- 沙坑
हिन्दी
- रेत का डिब्बा
Português
- caixa de areia
Deutsch
- Sandkasten
Cập nhật: