
Xà leo tiếng Anh là gì?
monkey bars
Xà leo tiếng Anh là monkey bars, đọc là /ˈmʌŋki bɑːz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmʌŋki bɑːz/xà leo
Câu ví dụ
I climb the monkey bars.
/aɪ klaɪm ðə ˈmʌŋki bɑːz/Con leo xà ngang.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うんてい
中文
- 攀爬架
हिन्दी
- मंकी बार
Português
- trepa-trepa
Deutsch
- Klettergerüst
Cập nhật: