
Cái lồng tiếng Anh là gì?
cage
Cái lồng tiếng Anh là cage, đọc là /keɪdʒ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/keɪdʒ/cái lồng
Câu ví dụ
The bird is in the cage.
/ðə bɜːd ɪz ɪn ðə keɪdʒ/Con chim ở trong lồng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かご
中文
- 笼子
हिन्दी
- पिंजरा
Português
- gaiola
Deutsch
- Käfig
Cập nhật: