
Thiếu niên tiếng Anh là gì?
teenager
Thiếu niên tiếng Anh là teenager, đọc là /ˈtiːneɪdʒə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtiːneɪdʒə/thiếu niên
Câu ví dụ
My brother is a teenager.
/maɪ ˈbrʌðər ɪz ə ˈtiːneɪdʒə/Anh trai con là thiếu niên.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ティーンエイジャー
中文
- 青少年
हिन्दी
- किशोर
Português
- adolescente
Deutsch
- Jugendlicher
Cập nhật: